사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gia cố" (1)

gia cố
영어 동사Reinforce
내 단어장
Máy bay cần được gia cố để chống chịu nhiều mối đe dọa.
The aircraft needs to be reinforced to withstand many threats.

swap_horiz 관련 단어 "gia cố" (4)

giá cổ phiếu tăng đột biến
play
영어 명사a sharp rise in stock prices
내 단어장
định giá cổ phiếu thường của công ty
play
영어 명사valuation of a company's common stock
내 단어장
chi phí gia công
play
영어 명사processing cost
내 단어장
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
gia công
영어 명사processing
내 단어장

format_quote 표현 "gia cố" (8)

Giá cổ phiếu tuần trước khá ổn định
Stock prices were pretty stable last week.
khách hạng thương gia có thể sử dụng phòng chờ
Business class passengers can use the lounge
Chi phí gia công rất đắt.
Processing costs are very expensive.
không được đánh giá con người qua ngoại hình
Don't judge people by their appearance
Họ tham gia công tác cứu nạn.
They take part in rescue operations.
Khán giả cổ vũ rất nhiệt tình.
The audience cheered enthusiastically.
Nguyên thủ quốc gia có vai trò quan trọng trong đối ngoại.
The head of state plays a crucial role in foreign affairs.
Máy bay cần được gia cố để chống chịu nhiều mối đe dọa.
The aircraft needs to be reinforced to withstand many threats.